duy danh

duy danh

Quan điểm duy danh cho rằng khái niệm "loài chó" chỉ là một cái tên tiện lợi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chủ nghĩa duy danh: Chỉ quan điểm triết học cho rằng các khái niệm phổ quát (như "cái đẹp", "lòng tốt") chỉ tên gọi, không tồn tại thực sự như những thực thể độc lập. Chúng chỉ tên gọi (danh) do con người đặt ra để chỉ một nhóm các sự vật, hiện tượng riêng lẻ đặc điểm tương tự.
    • Chỉ coi trọng danh nghĩa, hình thức bề ngoài: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Chỉ việc quá đề cao danh hiệu, tên gọi xem nhẹ thực chất bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quan điểm duy danh cho rằng khái niệm "loài chó" chỉ một cái tên tiện lợi để gọi chung những con vật đặc điểm giống nhau, chứ bản thân không tồn tại.
    • Nhà triết học thời Trung Cổ đó một người theo chủ nghĩa duy danh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng duy danh": hệ tư tưởng, cách suy nghĩ theo chủ nghĩa duy danh.
    • Tư tưởng duy danh đối lập với tư tưởng duy thực trong cuộc tranh luận về các phạm trù phổ quát.
Biến thể từ liên quan
  • Chủ nghĩa duy danh (Nominalism) (danh từ): học thuyết, trường phái triết học đề cao quan điểm duy danh.
    • Chủ nghĩa duy danh phát triển mạnh vào thời kỳ Trung Cổ.
  • Nhà duy danh (Nominalist) (danh từ): người theo đuổi, ủng hộ chủ nghĩa duy danh.
    • William xứ Ockham một nhà duy danh nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác về mặt triết học. Có thể xem xét trong ngữ cảnh mở rộng):
    • Hình thức chủ nghĩa: (trong nghĩa coi trọng hình thức, danh nghĩa) nhưng không hoàn toàn tương đương.
Từ trái nghĩa
  • Duy thực (Realist/Realistic): (thuộc về chủ nghĩa duy thực) - quan điểm triết học cho rằng các khái niệm phổ quát tồn tại thực sự, độc lập với ý thức con người.
  • Duy vật (Materialist): (thuộc về chủ nghĩa duy vật) - quan điểm cho rằng vật chất tính thứ nhất, ý thức tính thứ hai.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "duy danh" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong triết học, lịch sử triết học, hoặc khi bàn luận về các vấn đề bản thể học, nhận thức luận.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít khi được dùng với nghĩa mở rộng (chỉ coi trọng danh nghĩa). Nghĩa chính phổ biến nhất vẫn nghĩa triết học.